Lây nhiễm chéo là gì?

Lây nhiễm chéo là sự lây truyền vi sinh vật, bao gồm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc nấm gây bệnh giữa người với người, thông qua tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp, hoặc qua không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi.

Lây nhiễm chéo là gì

Các con đường lây nhiễm chéo:

  • Tiếp xúc trực tiếp: Lây nhiễm chéo có thể xảy ra khi một người tiếp xúc trực tiếp với chất dịch cơ thể của người bệnh, chẳng hạn như nước bọt, máu, dịch tiết âm đạo, hoặc chất nôn.
  • Tiếp xúc gián tiếp: Lây nhiễm chéo có thể xảy ra khi một người chạm vào bề mặt hoặc đồ vật bị nhiễm bẩn bởi chất dịch cơ thể của người bệnh, sau đó chạm vào miệng, mũi, hoặc mắt của mình.
  • Qua không khí: Lây nhiễm chéo có thể xảy ra khi một người hít phải các giọt bắn từ đường hô hấp của người bệnh, chẳng hạn như khi người bệnh ho hoặc hắt hơi.

Những sinh vật nào có thể lây nhiễm chéo?

  • Các sinh vật gây lây nhiễm phổ biến hoặc có nguy cơ cao trong môi trường bao gồm:
  • Acinetobacter baumannii (A. baumannii), loại vi khuẩn gây nhiễm trùng da, phổi, đường tiết niệu, màng não và máu.
  • Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn gây bệnh lao.
  • Norovirus và Clostridium difficile, gây viêm dạ dày ruột cấp tính với triệu chứng buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
  • Virus gây nhiễm trùng đường hô hấp như parainfluenza, adenovirus, coronavirus, enterovirus, gây cảm lạnh và cúm.
  • Pseudomonas aeruginosa, loại vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng máu, phổi (viêm phổi) hoặc các bộ phận khác của cơ thể sau phẫu thuật.
  • Burkholderia cepacia (B.cepacia), một nhóm phức hợp vi khuẩn gây ra vấn đề sức khỏe cho những người có hệ thống miễn dịch suy yếu hoặc mắc bệnh phổi mãn tính, đặc biệt là bệnh xơ nang.

Những đối tượng có nguy cơ cao lây nhiễm chéo bao gồm:

  • Phụ nữ đang mang thai
  • Trẻ em, nhất là dưới 5 tuổi
  • Người già trên 65 tuổi
  • Những người có hệ miễn dịch suy yếu, bao gồm những người bị nhiễm HIV/AIDS, tiểu đường, bệnh phổi, bệnh tim hoặc ung thư.

Bên cạnh đó, một số môi trường có khả năng gây ra lây nhiễm chéo cao như các bệnh viện, trung tâm y tế, viện dưỡng lão, khu đông dân cư và các khu vực thiếu vệ sinh.

Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm chéo:

Để ngăn ngừa lây nhiễm chéo và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh, cần hiểu rõ khái niệm lây nhiễm chéo và áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau đây:

  • Rửa tay thường xuyên với xà phòng và nước hoặc sử dụng chất tẩy rửa có cồn.
  • Giữ khoảng cách an toàn với những người nghi ngờ mắc bệnh.
  • Đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng.
  • Sử dụng găng tay. đặc biệt đối với nhân viên y tế.
  • Vệ sinh không gian sinh hoạt và thông thoáng không khí bằng cách mở cửa sổ.
  • Không dùng chung vật dụng cá nhân như ly uống nước, bàn chải đánh răng, khăn mặt, khăn tắm,…

Các bệnh nhiễm trùng thường lây truyền qua tiếp xúc chéo:

  • Virus: HIV, viêm gan B, viêm gan C, cúm, sởi, thủy đậu,…
  • Vi khuẩn: Vi khuẩn gây viêm phổi, viêm phế quản, viêm họng, nhiễm trùng đường tiết niệu,…
  • Ký sinh trùng: Giun sán, giun đũa, giun xoắn,…
  • Nấm: Nấm Candida, nấm da chân,…

Lây nhiễm chéo có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm:

  • Tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng
  • Tăng nguy cơ lây nhiễm cho người khác
  • Tăng nguy cơ tử vong

Nắm vững khái niệm lây nhiễm chéo và áp dụng các biện pháp phòng ngừa trên giúp bạn ngăn ngừa vi sinh vật gây bệnh lây truyền sang bản thân và những người xung quanh. Nếu nghi ngờ mình mắc bệnh, hãy điều trị kịp thời và thường xuyên thăm khám để phát hiện và điều trị các bệnh truyền nhiễm sớm. Việc đó sẽ giúp tránh khó khăn trong việc điều trị những chủng vi sinh vật kháng thuốc.

Đánh giá 5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *